Nghĩa tiếng Việt
cảng, bến tàu
Đừng chỉ tra "harbor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sheltered area of water along the coast where ships, boats, and other vessels can anchor safely, typically protected from rough seas by natural or artificial barriers
Câu ví dụ
They built a new marina in the harbor to accommodate more yachts .
Họ đã xây dựng một bến du thuyền mới ở bến cảng để chứa nhiều du thuyền hơn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
haven nơi ẩn náu, thiên đường
Luyện tập
"harbor" nghĩa là gì?