preteen

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trẻ tiền dậy thì, trẻ em ở độ tuổi từ 9 đến 12
🎯
Đừng chỉ tra "preteen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a child who is between the ages of 9 and 12
✏️
Câu ví dụ
Emily 's younger sister is a preteen, enjoying activities that bridge the gap between childhood and teenage years .
Em gái của Emily là một thiếu niên, thích thú với các hoạt động nối liền khoảng cách giữa thời thơ ấu và tuổi teen.
✅
Luyện tập

"preteen" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong People and Stages of Life