Nghĩa tiếng Việt
lộng lẫy, tuyệt đẹp
Đừng chỉ tra "gorgeous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely attractive and beautiful
Câu ví dụ
The bride was radiant and gorgeous on her wedding day .
Cô dâu rạng rỡ và lộng lẫy trong ngày cưới của mình.
Luyện tập
"gorgeous" nghĩa là gì?