gorgeous

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lộng lẫy, tuyệt đẹp
🎯
Đừng chỉ tra "gorgeous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely attractive and beautiful
✏️
Câu ví dụ
The bride was radiant and gorgeous on her wedding day .
Cô dâu rạng rỡ và lộng lẫy trong ngày cưới của mình.
✅
Luyện tập

"gorgeous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Beauty and Style