to summarize

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tóm tắt, tổng hợp
🎯
Đừng chỉ tra "to summarize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give a short and simplified version that covers the main points of something
✏️
Câu ví dụ
The journalist wrote an article to summarize the events of the protest for the newspaper .
Nhà báo đã viết một bài báo để tóm tắt các sự kiện của cuộc biểu tình cho tờ báo.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to summarize" nghĩa là gì?