Nghĩa tiếng Việt
tài năng, có năng khiếu
Đừng chỉ tra "talented" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
possessing a natural skill or ability for something
Câu ví dụ
The company is looking for talented engineers to join their team .
Công ty đang tìm kiếm các kỹ sư tài năng để tham gia vào nhóm của họ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
gifted tài năng, có năng khiếu
Luyện tập
"talented" nghĩa là gì?