talented
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
tài năng, có năng khiếu
Definition (English)
possessing a natural skill or ability for something
Câu ví dụ
The company is looking for talented engineers to join their team .
Công ty đang tìm kiếm các kỹ sư tài năng để tham gia vào nhóm của họ.
Luyện tập
"talented" nghĩa là gì?