Nghĩa tiếng Việt
đúng cách, một cách thỏa đáng
Đừng chỉ tra "properly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a correct or satisfactory manner
Câu ví dụ
The pipes were n't installed properly, which caused the leak .
Các đường ống không được lắp đặt đúng cách, điều này đã gây ra rò rỉ.
Luyện tập
"properly" nghĩa là gì?