properly

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đúng cách, một cách thỏa đáng
🎯
Đừng chỉ tra "properly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a correct or satisfactory manner
✏️
Câu ví dụ
The pipes were n't installed properly, which caused the leak .
Các đường ống không được lắp đặt đúng cách, điều này đã gây ra rò rỉ.
✅
Luyện tập

"properly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Positive Evaluation