Nghĩa tiếng Việt
bình đẳng
Đừng chỉ tra "equality" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the state of having the same opportunities, rights, status, etc. as others
Câu ví dụ
Equality in voting rights was a significant achievement of the civil rights movement .
Bình đẳng trong quyền bầu cử là một thành tựu quan trọng của phong trào dân quyền.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
equation phương trình
Luyện tập
"equality" nghĩa là gì?