squall

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cơn gió mạnh đột ngột, một trận mưa rào
🎯
Đừng chỉ tra "squall" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sudden, intense, and brief storm characterized by strong winds and often accompanied by rain or snow
✏️
Câu ví dụ
The plane experienced turbulence as it passed through a squall, causing a brief period of discomfort for the passengers .
Máy bay gặp phải sự hỗn loạn khi đi qua một cơn gió mạnh, gây ra một khoảng thời gian khó chịu ngắn cho hành khách.
✅
Luyện tập

"squall" nghĩa là gì?