flaming
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bốc cháy, rực lửa
Definition (English)
extreme heat, often associated with flames or burning
Câu ví dụ
The car was engulfed in flaming wreckage after the collision, with emergency responders rushing to the scene.
Chiếc xe bị nuốt chửng trong đống đổ nát cháy rực sau vụ va chạm, với những người ứng cứu khẩn cấp đổ xô đến hiện trường.
Luyện tập
"flaming" nghĩa là gì?