flaming

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bốc cháy, rực lửa
💡
Definition (English)
extreme heat, often associated with flames or burning
✏️
Câu ví dụ
The car was engulfed in flaming wreckage after the collision, with emergency responders rushing to the scene.
Chiếc xe bị nuốt chửng trong đống đổ nát cháy rực sau vụ va chạm, với những người ứng cứu khẩn cấp đổ xô đến hiện trường.
Luyện tập

"flaming" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Weather and Temperature