to convene

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
triệu tập, tập hợp
🎯
Đừng chỉ tra "to convene" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to meet or bring together a group of people for an official meeting
✏️
Câu ví dụ
The team convenes every Monday morning to review the project progress .
Nhóm họp vào mỗi sáng thứ Hai để xem xét tiến độ dự án.
✅
Luyện tập

"to convene" nghĩa là gì?