muggy
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ngột ngạt, ẩm ướt và nóng bức
Definition (English)
characterized by high humidity and oppressive warmth
Câu ví dụ
Tourists were advised to carry water and use sunscreen to cope with the muggy climate of the tropical destination.
Du khách được khuyên nên mang theo nước và sử dụng kem chống nắng để đối phó với khí hậu ẩm ướt của điểm đến nhiệt đới.
Luyện tập
"muggy" nghĩa là gì?