Nghĩa tiếng Việt
vòm, khung vòm
Đừng chỉ tra "vault" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an architectural structure, often made of stone or concrete, that forms a curved or arched ceiling or roof, providing strength, support, and architectural beauty to a space
Câu ví dụ
The ancient Roman aqueduct was constructed with a series of arched vaults, transporting water across long distances with impressive engineering precision .
Cống dẫn nước La Mã cổ đại được xây dựng với một loạt các vòm hình vòm, vận chuyển nước qua khoảng cách xa với độ chính xác kỹ thuật ấn tượng.
Luyện tập
"vault" nghĩa là gì?