rendition

/ɹɛnˈdɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự trình diễn, sự thể hiện
🎯
Đừng chỉ tra "rendition" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a performance of a musical composition, dramatic role, or other artistic work
✏️
Câu ví dụ
The orchestra presented a faithful rendition of the classic symphony .
Dàn nhạc đã trình bày một phiên bản trung thành của bản giao hưởng cổ điển.
✅
Luyện tập

"rendition" nghĩa là gì?