Nghĩa tiếng Việt
sự trình diễn, sự thể hiện
Đừng chỉ tra "rendition" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a performance of a musical composition, dramatic role, or other artistic work
Câu ví dụ
The orchestra presented a faithful rendition of the classic symphony .
Dàn nhạc đã trình bày một phiên bản trung thành của bản giao hưởng cổ điển.
Luyện tập
"rendition" nghĩa là gì?