Nghĩa tiếng Việt
kẻ thù, đối thủ
Đừng chỉ tra "foe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an individual opponent or adversary
Câu ví dụ
The detective discovered that the criminal had a personal foe seeking revenge .
Thám tử phát hiện ra rằng tên tội phạm có một kẻ thù cá nhân đang tìm cách trả thù.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
enemy kẻ thù, đối thủ
Trái nghĩa
friend bạn, người bạn
Luyện tập
"foe" nghĩa là gì?