bluster

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơn gió mạnh, trận cuồng phong
🎯
Đừng chỉ tra "bluster" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a strong, noisy, and gusty wind, often accompanied by turbulent
✏️
Câu ví dụ
The windows rattled with each gust of the bluster, creating an eerie ambiance indoors .
Các cửa sổ rung lên theo từng cơn gió mạnh, tạo ra một bầu không khí kỳ lạ trong nhà.
✅
Luyện tập

"bluster" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Weather and Temperature