Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa bài ngoại
Đừng chỉ tra "xenophobia" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an unreasonable dislike or prejudice against strangers or people of a different nation
Câu ví dụ
Xenophobia can have damaging effects on society, contributing to social divisions, conflicts, and even violence against marginalized groups.
Chủ nghĩa bài ngoại có thể có những tác động tiêu cực đến xã hội, góp phần vào sự chia rẽ xã hội, xung đột và thậm chí bạo lực đối với các nhóm yếu thế.
Luyện tập
"xenophobia" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Society
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Psychology Behind Why We Procrastinate
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks