Nghĩa tiếng Việt
gây quỹ, sự kiện từ thiện
Đừng chỉ tra "fundraiser" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a social event held with the intention of raising money for a charity or political party
Câu ví dụ
The fundraiser exceeded its fundraising goals , thanks to the generosity of donors and the hard work of organizers and volunteers .
Sự kiện gây quỹ đã vượt qua mục tiêu gây quỹ nhờ sự hào phóng của các nhà tài trợ và công việc chăm chỉ của các nhà tổ chức và tình nguyện viên.
Luyện tập
"fundraiser" nghĩa là gì?