to lock out
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
khóa cửa, ngăn không cho làm việc
Đừng chỉ tra "to lock out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to prevent one's employees from working until they accept new policies or conditions
Câu ví dụ
The restaurant owners locked out their staff after they refused to work longer hours for the same pay .
Chủ nhà hàng lock out nhân viên của họ sau khi họ từ chối làm việc nhiều giờ hơn với cùng mức lương.
Luyện tập
"to lock out" nghĩa là gì?