to lock out

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khóa cửa, ngăn không cho làm việc
🎯
Đừng chỉ tra "to lock out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to prevent one's employees from working until they accept new policies or conditions
✏️
Câu ví dụ
The restaurant owners locked out their staff after they refused to work longer hours for the same pay .
Chủ nhà hàng lock out nhân viên của họ sau khi họ từ chối làm việc nhiều giờ hơn với cùng mức lương.
✅
Luyện tập

"to lock out" nghĩa là gì?