Nghĩa tiếng Việt
nhão, chùng
Đừng chỉ tra "flabby" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a part of the body) loose and lacking firmness
Câu ví dụ
Years of inactivity left him with a flabby chest .
Nhiều năm không hoạt động khiến anh ấy có bộ ngực nhão nhoét.
Luyện tập
"flabby" nghĩa là gì?