to overhaul
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
xem xét lại, đại tu
Đừng chỉ tra "to overhaul" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to examine, repair, and make significant improvements or changes to something
Câu ví dụ
The airline plans to overhaul its fleet , ensuring all planes meet the latest safety standards .
Hãng hàng không dự định đại tu đội bay của mình, đảm bảo tất cả các máy bay đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn mới nhất.
Luyện tập
"to overhaul" nghĩa là gì?