resplendent

/ɹisˈpɫɛndənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
rực rỡ, lộng lẫy
🎯
Đừng chỉ tra "resplendent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
dazzling, radiant, or magnificent in appearance
✏️
Câu ví dụ
The ballroom was resplendent with crystal chandeliers , luxurious drapes , and beautifully arranged tables .
Phòng khiêu vũ lộng lẫy với những chiếc đèn chùm pha lê, rèm cửa sang trọng và những chiếc bàn được bày trí đẹp mắt.
✅
Luyện tập

"resplendent" nghĩa là gì?