Nghĩa tiếng Việt
rực rỡ, lộng lẫy
Đừng chỉ tra "resplendent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
dazzling, radiant, or magnificent in appearance
Câu ví dụ
The ballroom was resplendent with crystal chandeliers , luxurious drapes , and beautifully arranged tables .
Phòng khiêu vũ lộng lẫy với những chiếc đèn chùm pha lê, rèm cửa sang trọng và những chiếc bàn được bày trí đẹp mắt.
Luyện tập
"resplendent" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Age and Appearance
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past