soup

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
súp, canh
🎯
Đừng chỉ tra "soup" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
liquid food we make by cooking things like meat, fish, or vegetables in water
✏️
Câu ví dụ
The soup was so delicious that I had two servings .
Súp ngon đến nỗi tôi đã ăn hai suất.
✅
Luyện tập

"soup" nghĩa là gì?