Nghĩa tiếng Việt
súp, canh
Đừng chỉ tra "soup" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
liquid food we make by cooking things like meat, fish, or vegetables in water
Câu ví dụ
The soup was so delicious that I had two servings .
Súp ngon đến nỗi tôi đã ăn hai suất.
Luyện tập
"soup" nghĩa là gì?