elevator

/ˈɛɫəˌveɪtɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thang máy
🎯
Đừng chỉ tra "elevator" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a box-like device that moves up and down and is used to get to the different levels of a building
✏️
Câu ví dụ
We took the elevator to the top floor of the building .
Chúng tôi đi thang máy lên tầng cao nhất của tòa nhà.
✅
Luyện tập

"elevator" nghĩa là gì?