Nghĩa tiếng Việt
khác, ngoài ra
Đừng chỉ tra "else" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in addition to what is already mentioned or known
Câu ví dụ
The shop sells clothes , shoes , and accessories , but nothing else.
Cửa hàng bán quần áo, giày dép và phụ kiện, nhưng không có gì khác.
Luyện tập
"else" nghĩa là gì?