else

Adverb / Trạng từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khác, ngoài ra
💡
Definition (English)
in addition to what is already mentioned or known
✏️
Câu ví dụ
The shop sells clothes , shoes , and accessories , but nothing else.
Cửa hàng bán quần áo, giày dép và phụ kiện, nhưng không có gì khác.
Luyện tập

"else" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Domain