Nghĩa tiếng Việt
tám mươi
Đừng chỉ tra "eighty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the number 80
Câu ví dụ
The recipe calls for eighty grams of flour to make the perfect cake batter .
Công thức yêu cầu tám mươi gam bột để làm bột bánh hoàn hảo.
Luyện tập
"eighty" nghĩa là gì?