eighty

Số từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tám mươi
🎯
Đừng chỉ tra "eighty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the number 80
✏️
Câu ví dụ
The recipe calls for eighty grams of flour to make the perfect cake batter .
Công thức yêu cầu tám mươi gam bột để làm bột bánh hoàn hảo.
✅
Luyện tập

"eighty" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Cardinal Tens