Nghĩa tiếng Việt
sáu, con số sáu
Đừng chỉ tra "six" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the number 6
Câu ví dụ
We need to collect six leaves for our project .
Chúng ta cần thu thập sáu chiếc lá cho dự án của mình.
Luyện tập
"six" nghĩa là gì?