grandfather

/ˈɡɹænˌfɑðɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ông nội, ông ngoại
🎯
Đừng chỉ tra "grandfather" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the man who is our mom's or dad's father
✏️
Câu ví dụ
You should ask your grandfather for advice on how to fix your bike .
Bạn nên hỏi ông của bạn để được tư vấn về cách sửa xe đạp của bạn.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa grandpa ông, ông nội
✅
Luyện tập

"grandfather" nghĩa là gì?