Nghĩa tiếng Việt
ông nội, ông ngoại
Đừng chỉ tra "grandfather" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the man who is our mom's or dad's father
Câu ví dụ
You should ask your grandfather for advice on how to fix your bike .
Bạn nên hỏi ông của bạn để được tư vấn về cách sửa xe đạp của bạn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
grandpa ông, ông nội
Luyện tập
"grandfather" nghĩa là gì?