Nghĩa tiếng Việt
bên ngoài, ngoài trời
Đừng chỉ tra "outside" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an open area surrounding a building
Câu ví dụ
She prefers to read a book outside on the porch .
Cô ấy thích đọc sách bên ngoài trên hiên nhà.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"outside" nghĩa là gì?