bursary

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
học bổng, trợ cấp
🎯
Đừng chỉ tra "bursary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a financial grant or scholarship typically awarded to support a student's education
✏️
Câu ví dụ
The aspiring artist received a bursary to attend an esteemed art school and nurture their creative talents .
Nghệ sĩ đầy triển vọng đã nhận được học bổng để theo học tại một trường nghệ thuật danh tiếng và nuôi dưỡng tài năng sáng tạo của mình.
✅
Luyện tập

"bursary" nghĩa là gì?