bursary
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
học bổng, trợ cấp
Đừng chỉ tra "bursary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a financial grant or scholarship typically awarded to support a student's education
Câu ví dụ
The aspiring artist received a bursary to attend an esteemed art school and nurture their creative talents .
Nghệ sĩ đầy triển vọng đã nhận được học bổng để theo học tại một trường nghệ thuật danh tiếng và nuôi dưỡng tài năng sáng tạo của mình.
Luyện tập
"bursary" nghĩa là gì?