ethnography

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dân tộc học, nghiên cứu dân tộc học
🎯
Đừng chỉ tra "ethnography" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the in-depth study of people and cultures through direct observation and interaction
✏️
Câu ví dụ
Ethnography of an urban neighborhood revealed insights into the daily lives and social dynamics of its diverse residents.
Dân tộc học của một khu phố đô thị đã tiết lộ những hiểu biết sâu sắc về cuộc sống hàng ngày và động lực xã hội của các cư dân đa dạng của nó.
✅
Luyện tập

"ethnography" nghĩa là gì?