register

/ˈɹɛdʒɪstɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy tính tiền, máy đăng ký
🎯
Đừng chỉ tra "register" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a machine used in restaurants, stores, etc. in which the received money is kept and each transaction is recorded
✏️
Câu ví dụ
The clerk had to call for assistance when the register froze and would n't process transactions .
Nhân viên thu ngân phải gọi hỗ trợ khi máy tính tiền bị đơ và không xử lý được giao dịch.
✅
Luyện tập

"register" nghĩa là gì?