Nghĩa tiếng Việt
máy tính tiền, máy đăng ký
Đừng chỉ tra "register" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a machine used in restaurants, stores, etc. in which the received money is kept and each transaction is recorded
Câu ví dụ
The clerk had to call for assistance when the register froze and would n't process transactions .
Nhân viên thu ngân phải gọi hỗ trợ khi máy tính tiền bị đơ và không xử lý được giao dịch.
Luyện tập
"register" nghĩa là gì?