to con
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
lừa đảo, lừa gạt
Đừng chỉ tra "to con" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to deceive someone in order to deprive them of something, such as money, property, or information
Câu ví dụ
The street magician conned passersby with sleight of hand tricks , making them believe he had supernatural abilities .
Ảo thuật gia đường phố đã lừa những người qua đường bằng những mánh khóe tay, khiến họ tin rằng anh ta có khả năng siêu nhiên.
Luyện tập
"to con" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Verbs for Deception
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks