campus

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khuôn viên trường, khu đại học
🎯
Đừng chỉ tra "campus" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an area of land in which a university, college, or school, along with all their buildings, are situated
✏️
Câu ví dụ
Security patrols the campus to ensure the safety of students and staff .
An ninh tuần tra khuôn viên trường để đảm bảo an toàn cho sinh viên và nhân viên.
✅
Luyện tập

"campus" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này