Nghĩa tiếng Việt
khuôn viên trường, khu đại học
Đừng chỉ tra "campus" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area of land in which a university, college, or school, along with all their buildings, are situated
Câu ví dụ
Security patrols the campus to ensure the safety of students and staff .
An ninh tuần tra khuôn viên trường để đảm bảo an toàn cho sinh viên và nhân viên.
Luyện tập
"campus" nghĩa là gì?