violinist

/vaɪəˈɫɪnəst/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghệ sĩ vĩ cầm
🎯
Đừng chỉ tra "violinist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a musician who plays the violin, typically performing solo or with other musicians or vocalists
✏️
Câu ví dụ
The young violinist's talent was evident from a young age , and she quickly gained recognition in the music community .
Tài năng của nghệ sĩ vĩ cầm trẻ đã rõ ràng từ khi còn nhỏ, và cô nhanh chóng được công nhận trong cộng đồng âm nhạc.
✅
Luyện tập

"violinist" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Music