gym

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phòng tập thể hình, phòng gym
💡
Definition (English)
a place with special equipment that people go to exercise or play sports
✏️
Câu ví dụ
I saw her lifting weights at the gym yesterday .
Tôi đã thấy cô ấy nâng tạ ở phòng tập thể dục hôm qua.
Luyện tập

"gym" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong City and the Countryside