Nghĩa tiếng Việt
ngớ ngẩn, kỳ quặc
Đừng chỉ tra "goofy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
playfully odd in behavior or appearance
Câu ví dụ
Despite his goofy demeanor, he's actually quite intelligent.
Mặc dù có vẻ ngoài kỳ quặc, anh ấy thực sự khá thông minh.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
silly ngớ ngẩn, buồn cười
Luyện tập
"goofy" nghĩa là gì?