goofy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngớ ngẩn, kỳ quặc
🎯
Đừng chỉ tra "goofy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
playfully odd in behavior or appearance
✏️
Câu ví dụ
Despite his goofy demeanor, he's actually quite intelligent.
Mặc dù có vẻ ngoài kỳ quặc, anh ấy thực sự khá thông minh.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"goofy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Personal Traits