quick-thinking
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nhanh trí, nhanh chóng trong việc ra quyết định
Đừng chỉ tra "quick-thinking" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
adept at swift, effective decision-making or response in fast-paced scenarios
Câu ví dụ
His quick-thinking in the emergency room helped stabilize the patient until the doctor arrived .
Suy nghĩ nhanh nhạy của anh ấy trong phòng cấp cứu đã giúp ổn định bệnh nhân cho đến khi bác sĩ đến.
Luyện tập
"quick-thinking" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Comprehension and Intelligence
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?