geriatric

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lão khoa, thuộc về tuổi già
💡
Definition (English)
concerning the physical, mental, or social aspects of aging
✏️
Câu ví dụ
The study examined common geriatric conditions in urban populations .
Nghiên cứu đã xem xét các tình trạng lão khoa phổ biến trong dân số đô thị.
Luyện tập

"geriatric" nghĩa là gì?