to venerate

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tôn kính, kính trọng
🎯
Đừng chỉ tra "to venerate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to feel or display a great amount of respect toward something or someone
✏️
Câu ví dụ
The ceremony was held to venerate the cultural artifacts from the past .
Buổi lễ được tổ chức để tôn kính các hiện vật văn hóa từ quá khứ.
✅
Luyện tập

"to venerate" nghĩa là gì?