crafty

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xảo quyệt, quỷ quyệt
🎯
Đừng chỉ tra "crafty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
using clever and usually deceitful methods to achieve what one wants
✏️
Câu ví dụ
They devised a crafty strategy to outsmart their competitors .
Họ đã nghĩ ra một chiến lược khéo léo để vượt mặt đối thủ.
✅
Luyện tập

"crafty" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Intellectual Traits