obtuse

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đần độn, chậm hiểu
💡
Definition (English)
slow or reluctant to understand things or respond emotionally to something
✏️
Câu ví dụ
The boss 's obtuse leadership style created tension and confusion among the team members .
Phong cách lãnh đạo chậm hiểu của sếp đã tạo ra căng thẳng và nhầm lẫn giữa các thành viên trong nhóm.
Luyện tập

"obtuse" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Comprehension and Intelligence