languid
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
uể oải, chậm rãi
Definition (English)
moving in a slow, effortless, and attractive manner
Câu ví dụ
The heat of the afternoon made everyone move in a languid, unhurried manner .
Cái nóng buổi chiều khiến mọi người di chuyển một cách uể oải và không vội vàng.
Luyện tập
"languid" nghĩa là gì?