languid

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
uể oải, chậm rãi
💡
Definition (English)
moving in a slow, effortless, and attractive manner
✏️
Câu ví dụ
The heat of the afternoon made everyone move in a languid, unhurried manner .
Cái nóng buổi chiều khiến mọi người di chuyển một cách uể oải và không vội vàng.
Luyện tập

"languid" nghĩa là gì?