to sup

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
uống, nhấm nháp
🎯
Đừng chỉ tra "to sup" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to consume a drink or liquid food
✏️
Câu ví dụ
The artist takes breaks from painting to sup on a refreshing fruit smoothie .
Nghệ sĩ tạm dừng vẽ để nhấm nháp một ly sinh tố trái cây mát lạnh.
✅
Luyện tập

"to sup" nghĩa là gì?