Nghĩa tiếng Việt
chóng mặt, điên cuồng
Đừng chỉ tra "breakneck" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
moving or happening at an extremely dangerous or fast speed
Câu ví dụ
The breakneck growth of the company led to concerns about sustainability.
Sự tăng trưởng chóng mặt của công ty đã dẫn đến những lo ngại về tính bền vững.
Luyện tập
"breakneck" nghĩa là gì?