miscellanea
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tập hợp, bộ sưu tập
Đừng chỉ tra "miscellanea" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a collection of various items, such as literary pieces, poems, letters, etc., gathered from different sources
Câu ví dụ
As they sorted through the attic 's miscellanea, they stumbled upon a dusty old journal that revealed secrets long forgotten by their ancestors .
Khi họ sắp xếp những tạp vật trên gác mái, họ tình cờ phát hiện một cuốn nhật ký cũ đầy bụi tiết lộ những bí mật đã bị tổ tiên họ lãng quên từ lâu.
Luyện tập
"miscellanea" nghĩa là gì?