tenet

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nguyên tắc, giáo điều
🎯
Đừng chỉ tra "tenet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a fundamental belief or principle that is central to a system of thought, philosophy, or religion
✏️
Câu ví dụ
The tenet of freedom of speech is a cornerstone of democratic societies , promoting open discourse and expression .
Nguyên tắc tự do ngôn luận là nền tảng của các xã hội dân chủ, thúc đẩy diễn ngôn và biểu đạt mở.
✅
Luyện tập

"tenet" nghĩa là gì?