plant-based
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
thuần chay, dựa trên thực vật
Đừng chỉ tra "plant-based" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a diet or food) completely or mainly consisting of plants
Luyện tập
"plant-based" nghĩa là gì?