plant-based

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuần chay, dựa trên thực vật
🎯
Đừng chỉ tra "plant-based" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a diet or food) completely or mainly consisting of plants
✅
Luyện tập

"plant-based" nghĩa là gì?