to disqualify

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
loại bỏ, làm mất tư cách
🎯
Đừng chỉ tra "to disqualify" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make someone or something not fit or suitable for a particular position or activity
✏️
Câu ví dụ
Posting offensive comments online disqualified the celebrity from being considered for a family-friendly brand sponsorship .
Đăng các bình luận xúc phạm trực tuyến đã loại bỏ người nổi tiếng khỏi việc được xem xét cho một tài trợ thương hiệu thân thiện với gia đình.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to disqualify" nghĩa là gì?