to disqualify
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
loại bỏ, làm mất tư cách
Đừng chỉ tra "to disqualify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone or something not fit or suitable for a particular position or activity
Câu ví dụ
Posting offensive comments online disqualified the celebrity from being considered for a family-friendly brand sponsorship .
Đăng các bình luận xúc phạm trực tuyến đã loại bỏ người nổi tiếng khỏi việc được xem xét cho một tài trợ thương hiệu thân thiện với gia đình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to qualify đủ điều kiện, đáp ứng yêu cầ...
Luyện tập
"to disqualify" nghĩa là gì?