volcanic eruption
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
sự phun trào núi lửa, vụ phun trào núi lửa
Đừng chỉ tra "volcanic eruption" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the sudden release of lava, gases, and ash from a volcano
Câu ví dụ
A volcanic eruption can significantly alter the landscape .
Một vụ phun trào núi lửa có thể làm thay đổi đáng kể cảnh quan.
Luyện tập
"volcanic eruption" nghĩa là gì?