Nghĩa tiếng Việt
chắc chắn, dĩ nhiên
Đừng chỉ tra "certainly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an assured manner, leaving no room for doubt
Câu ví dụ
The team certainly worked hard to achieve their goals this season .
Đội bóng chắc chắn đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của họ trong mùa giải này.
Luyện tập
"certainly" nghĩa là gì?